Dưới đây là 20 ngôn ngữ tự nhiên hàng đầu hiện được sử dụng trên thế giới, dựa trên số lượng người nói trên toàn thế giới:
Duolingo là một ứng dụng học ngôn ngữ miễn phí hỗ trợ nhiều ngôn ngữ. Tính năng chính của nó là học thông qua gamification. Thực hành ngắn hạn hàng ngày có thể dần dần tích lũy các kỹ năng ngôn ngữ. Nó phù hợp cho người mới bắt đầu và cũng có các bài tập nghe, từ vựng và mẫu câu cơ bản.
Babbel là một ứng dụng học ngôn ngữ được thiết kế dành cho người lớn. Cấu trúc khóa học tập trung nhiều hơn vào tính thực tiễn và ngữ pháp cơ bản. Người dùng có thể đăng ký các khóa học và tiến hành học tập một cách có hệ thống bằng ngôn ngữ họ cần.
Memrise có các kỹ thuật ghi nhớ và học tập theo hướng dẫn bằng hình ảnh. Giúp người dùng củng cố trí nhớ từ vựng thông qua nội dung sinh động, đồng thời hỗ trợ người dùng tải lên nội dung học tập do chính mình thiết kế.
Rosetta Stone là một nền tảng học ngôn ngữ có lịch sử lâu đời. Nó tập trung vào các phương pháp học ngôn ngữ bản địa và tăng cường khả năng hiểu ngôn ngữ thông qua các phương pháp đa giác quan như hình ảnh và âm thanh. Phù hợp cho người học lâu dài mong muốn đạt trình độ cao.
Busuu cung cấp việc học đa ngôn ngữ và có thể giao tiếp với người bản xứ thông qua tương tác xã hội. Thiết kế của nó bao gồm các bài tập phát âm, bài tập hội thoại, v.v., có thể giúp người dùng nắm vững các cuộc hội thoại thực tế.
Tóm tắt: Các ứng dụng học ngôn ngữ khác nhau có những đặc điểm riêng và người dùng có thể lựa chọn nền tảng học tập phù hợp theo nhu cầu riêng của mình.
Hệ thống chữ viết Hindi sử dụng chữ viết Devanagari và mỗi chữ cái có cách phát âm cố định. Dưới đây là các chữ cái tiếng Phạn chính và âm thanh tương ứng của chúng:
| thư | phát âm | IPA |
|---|---|---|
| अ | a | /ə/ |
| आ | ā | /ɑː/ |
| इ | i | /ɪ/ |
| ई | ī | /iː/ |
| उ | u | /ʊ/ |
| ऊ | ū | /uː/ |
| ऋ | ṛ | /rɪ/ hoặc /ɻɪ/ |
| ए | e | /eː/ |
| ऐ | ai | /əi/ |
| ओ | o | /oː/ |
| औ | au | /əu/ |
| thư | phát âm | IPA |
|---|---|---|
| क | ka | /kə/ |
| ख | kha | /kʰə/ |
| ग | ga | /ɡə/ |
| घ | gha | /ɡʱə/ |
| ङ | ṅa | /ŋə/ |
| च | ca | /t͡ʃə/ |
| छ | cha | /t͡ʃʰə/ |
| ज | ja | /d͡ʒə/ |
| झ | jha | /d͡ʒʱə/ |
| ञ | ña | /ɲə/ |
| ट | ṭa | /ʈə/ |
| ठ | ṭha | /ʈʰə/ |
| ड | ḍa | /ɖə/ |
| ढ | ḍha | /ɖʱə/ |
| ण | ṇa | /ɳə/ |
| त | ta | /t̪ə/ |
| थ | tha | /t̪ʰə/ |
| द | da | /d̪ə/ |
| ध | dha | /d̪ʱə/ |
| न | na | /nə/ |
| प | pa | /pə/ |
| फ | pha | /pʰə/ |
| ब | ba | /bə/ |
| भ | bha | /bʱə/ |
| म | ma | /mə/ |
| य | ya | /jə/ |
| र | ra | /rə/ |
| ल | la | /lə/ |
| व | va | /ʋə/ |
| श | śa | /ʃə/ |
| ष | ṣa | /ʂə/ |
| स | sa | /sə/ |
| ह | ha | /ɦə/ |
Hệ thống chữ viết Ả Rập sử dụng bảng chữ cái Ả Rập, bao gồm 28 chữ cái chính. Mỗi chữ cái có một âm cố định và hình dạng của chữ thay đổi khi viết tùy theo vị trí của nó trong từ. Sau đây là các chữ cái Ả Rập và cách phát âm tương ứng:
| thư | tên | phát âm | IPA |
|---|---|---|---|
| ا | Alif | a | /aː/ |
| ب | Ba | b | /b/ |
| ت | Ta | t | /t/ |
| ث | Tha | th | /θ/ |
| ج | Jeem | j | /d͡ʒ/ hoặc /ʒ/ |
| ح | Haa | h | /ħ/ |
| خ | Khaa | kh | /x/ hoặc /χ/ |
| د | Dal | d | /d/ |
| ذ | Dhal | dh | /ð/ |
| ر | Ra | r | /r/ |
| ز | Zay | z | /z/ |
| س | Seen | s | /s/ |
| ش | Sheen | sh | /ʃ/ |
| ص | Saad | s | /sˤ/ |
| ض | Dhaad | d | /dˤ/ |
| ط | Taa | t | /tˤ/ |
| ظ | Dhaa | dh | /ðˤ/ |
| ع | Ayn | `a | /ʕ/ |
| غ | Ghayn | gh | /ɣ/ |
| ف | Fa | f | /f/ |
| ق | Qaf | q | /q/ |
| ك | Kaf | k | /k/ |
| ل | Lam | l | /l/ |
| م | Meem | m | /m/ |
| ن | Noon | n | /n/ |
| ه | Ha | h | /h/ |
| و | Waw | w | /w/ hoặc /u/ |
| ي | Ya | y | /j/ hoặc /i/ |
| Xếp hạng | Quốc gia/Khu vực | Số lượng người nói tiếng Trung Quốc (ước chừng) |
|---|---|---|
| 1 | Trung Quốc | 1,25 tỷ người |
| 2 | Đài Loan | 23 triệu người |
| 3 | Malaysia | 7 triệu người |
| 4 | Singapore | 3,7 triệu người |
| 5 | Hoa Kỳ | 3,5 triệu người |
| 6 | Indonesia | 3 triệu người |
| 7 | Canada | 1,9 triệu người |
| 8 | Thái Lan | 1,7 triệu người |
| . | Myanmar | 1,6 triệu |
| . | Úc | 1,4 triệu người |
| . | Philippines | 1,2 triệu người |
| . | Vương quốc Anh | 1 triệu người |
| . | Việt Nam | 830.000 |
| . | Nhật Bản | 760.000 |
| . | Peru | |
| . | Hàn Quốc | |
| . | Brazil | 150.000 |
| . | México | |
| . | Nepal | |
| . | Nga | 30.000 |
Trong tiêu chuẩn Trung Quốc hiện đại, mặc dù hai từ này thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ, nhưng cách sử dụng tiêu chuẩn hiện tại đã được phân chia rõ ràng:
| loại | Shen (ㄕㄣˇ /chén) | Thần (ㄔㄣˊ) |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Họ, tên địa danh | hành động, trọng lượng, mức độ |
| từ vựng thông dụng | Ông Thẩm, Thẩm Dương | chìm đắm, suy ngẫm, im lặng, nặng nề |
| Tách nghĩa của từ | Được sử dụng đặc biệt cho tên người hoặc địa điểm cụ thể | Bất cứ điều gì liên quan đến nước, trọng lượng, độ sâu và sự tĩnh lặng |
Trong tiêu chuẩn hiện nay, mục đích sử dụng chính của ký tự Shen là họ. Ví dụ như Shen Qingjing và Shen Xinling. Mặc dù Shen và Shen có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong một số sách cổ hoặc trong việc chuyển đổi các ký tự giản thể của đại lục, nhưng trong cách viết tiêu chuẩn của tiếng Trung Phồn thể, bạn nên luôn sử dụng Shen trừ khi đề cập đến họ.
Từ "Chen" được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm cả hành động vật lý và mô tả trừu tượng:
Trong tiếng Trung cổ, Shen là một ký tự truyền thống của Trung Quốc, trong khi Shen là một ký tự phổ biến sau này. Vì vậy, trong nhiều tác phẩm văn học cổ điển (chẳng hạn như “Tam Quốc Diễn Nghĩa” và “Hồng Lâu Mộng”) hoặc các tác phẩm thư pháp, người ta thường viết những từ như im lặng và đau buồn, điều này là đúng vào thời điểm đó. Tuy nhiên, với việc chuẩn hóa các ký tự hiện đại, Bộ Giáo dục và tiêu chuẩn ngôn ngữ đã tách biệt chức năng của cả hai để tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền tải ý nghĩa ngữ nghĩa. Trong các kỳ thi hiện đại hoặc các tài liệu chính thức, Shen nên được ưu tiên sử dụng ngoài họ.
Tiếng Đài Loan, còn được gọi là Phúc Kiến hoặc Heluo, là một trong những phương ngữ chính ở Đài Loan. Nguồn gốc của nó có thể bắt nguồn từ tiếng Phúc Kiến ở vùng Phúc Kiến của Trung Quốc. Với số lượng lớn người nhập cư từ Phúc Kiến đến Đài Loan trong thời nhà Minh và nhà Thanh, nó dần bén rễ ở Đài Loan và hòa nhập với các ngôn ngữ thổ dân địa phương và ảnh hưởng ngôn ngữ từ thời kỳ thuộc địa của Nhật Bản để hình thành nên nét đặc trưng của ngôn ngữ Đài Loan ngày nay.
Tiếng Đài Loan được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày ở Đài Loan, đặc biệt là trong gia đình, chợ truyền thống và một số phương tiện truyền thông như kịch và âm nhạc. Ngôn ngữ Đài Loan cũng là một phần quan trọng trong nhiều nền văn hóa địa phương của Đài Loan, chẳng hạn như các hoạt động hội chợ đền thờ và opera Gezi.
Sự phát triển trong tương lai của người Đài Loan sẽ phụ thuộc vào sự hỗ trợ của các chính sách giáo dục, sự chú trọng của xã hội vào bản sắc văn hóa và ứng dụng công nghệ ngôn ngữ, chẳng hạn như những tiến bộ trong phương thức nhập liệu của Đài Loan và công nghệ nhận dạng giọng nói. Khi có nhiều bạn trẻ tham gia nghiên cứu và sáng tạo ngôn ngữ Đài Loan thì sức sống của ngôn ngữ Đài Loan sẽ càng trở nên mạnh mẽ hơn.